
UBND QUẬN BÌNH THẠNH CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS ĐIỆN BIÊN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
![]()
Số : 02 /BCSKHKI-ĐB Bình Thạnh, ngày 06 tháng 01 năm 2015.
Học kì I Năm học 2014- 2015
Đơn vị : THCS ĐIỆNBIÊN
I. TÌNH HÌNH CHUNG
1. Qui mô trường lớp
|
Tên trường THCS |
Tổng số lớp |
Tổng số HS |
Họ và tên Hiệu trưởng |
ĐTDĐ của Hiệu trưởng |
|
|
Nam |
Nữ |
||||
|
THCS ĐIỆN BIÊN |
13 |
329 |
236 |
Phạm Thị Thủy |
0909047748 |
2. Tình hình giáo viên
STT |
Bộ môn |
T.số GV |
Cân đối |
Trình độ chuyên môn |
|
||||
|
Thừa |
Thiếu |
|
|||||||
|
Trên ĐH |
Đại học |
Cao đẳng |
Khác |
|
|||||
|
1 |
Văn – Tiếng Việt |
4 |
|
|
|
4 |
|
|
|
|
2 |
Lịch Sử |
2 |
|
|
|
1 |
1 |
|
|
|
3 |
Địa Lý |
1 |
|
|
|
|
1 |
|
|
|
4 |
GDCD |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
|
5 |
Tiếng Anh |
4 |
|
|
|
4 |
|
|
|
|
6 |
Tiếng Pháp |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7 |
Tiếng Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Tiếng Nhật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
9 |
Toán |
4 |
|
|
|
4 |
|
|
|
|
10 |
Vật Lý |
2 |
|
|
1 |
1 |
|
|
|
|
11 |
Hoá học |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
|
12 |
Sinh vật |
1 |
|
|
|
|
1 |
|
|
|
13 |
Công nghệ NC |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
|
14 |
Công nghệ CN |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
|
15 |
Công nghệ NN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
16 |
Tin học |
2 |
|
|
|
1 |
1 |
|
|
|
17 |
Nhạc |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
|
18 |
Hoạ |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
|
19 |
Thể dục |
1 |
|
|
|
1 |
|
|
|
|
Tổng cộng |
27 |
23 |
4 |
||||||
3. Học sinh
|
Khối
Loại hình |
Lớp 6 |
Lớp 7 |
Lớp 8 |
Lớp 9 |
||||||||
|
Số lớp |
Số học sinh |
Số lớp |
Số học sinh |
Số lớp |
Số học sinh |
Số lớp |
Số học sinh |
|||||
|
Tổng số |
Nữ |
Tổng số |
Nữ |
Tổng số |
Nữ |
Tổng số |
Nữ |
|||||
|
Công lập |
3 |
147 |
61 |
3 |
142 |
54 |
3 |
130 |
55 |
4 |
147 |
66 |
|
Ngoài công lập |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng cộng |
3 |
147 |
61 |
3 |
142 |
54 |
3 |
130 |
55 |
4 |
147 |
66 |
|
Học sinh |
Sĩ số học sinh đầu năm |
Sĩ số học sinh cuối HK I |
Học sinh bỏ học |
Học sinh dân tộc bỏ học |
|||||
|
Tổng số |
Nữ |
Tổng số |
Nữ |
Tổng số |
Nữ |
Tổng số |
Nữ |
||
|
Lớp 6 |
CL |
150 |
61 |
147 |
61 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
NCL |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lớp 7 |
CL |
149 |
54 |
142 |
54 |
0 |
0 |
0 |
0 |